Chào mừng quý vị đến với Trường THCS Mỹ Hạnh Đông-Cai Lậy-Tiền Giang.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Lớp 8A2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Thu Hằng (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:38' 03-02-2011
Dung lượng: 106.3 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Đặng Thu Hằng (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:38' 03-02-2011
Dung lượng: 106.3 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ
Lớp: 8A2
Năm học: 2010-2011; Học kì: 1
STT
Họ và tên
Nhạc
Mỹ
thuật
TC
Toán
Lý
Hóa
Sinh
Tin
Sử
Địa
NN
GD
CD
Công
nghệ
Thể
dục
GD
QP
TB
HK
Văn
HK
XL
TĐ
1
Lê Trường An
9.0
7.2
8.5
8.5
7.4
6.8
8.6
8.8
6.0
8.4
8.4
7.5
9.1
8.2
8.0
Khá
Tốt
HSTT
2
Phan Văn Bình An
5.7
5.8
4.3
6.3
5.1
5.8
5.8
7.3
5.5
5.4
6.8
6.8
7.9
5.3
6.0
TB
Tốt
3
Dương Nguyễn Khả Ái
9.4
9.3
9.9
9.4
9.7
8.9
9.3
9.6
8.7
9.9
9.7
7.6
9.9
9.5
9.3
Giỏi
Tốt
HSG
4
Lê Thiên Ân
6.6
5.2
8.4
8.7
6.1
6.4
7.9
9.5
5.3
8.2
8.5
7.3
6.7
8.1
7.2
Khá
Tốt
HSTT
5
Nguyễn Cao Bằng
3.4
4.9
4.0
6.7
5.0
4.8
6.9
8.1
3.7
6.7
5.0
6.3
6.6
5.1
5.3
Yếu
Tốt
6
Dương Thị Kim Cương
9.6
8.7
9.5
9.1
9.0
7.9
9.0
9.6
7.8
8.8
9.6
7.3
7.6
7.8
8.7
Giỏi
Tốt
HSG
7
Nguyễn Văn Diện
4.9
5.0
5.1
7.0
4.3
5.5
5.6
6.2
4.6
6.1
6.3
7.0
6.9
5.0
5.6
TB
Tốt
8
Dương Thị Duyên
4.0
5.5
7.7
7.2
6.9
5.9
4.9
7.9
6.2
7.1
7.5
7.3
7.3
7.4
6.4
TB
Tốt
9
Lê Minh Đảm
3.5
4.0
5.5
7.8
5.1
4.6
5.6
6.6
4.0
6.4
6.0
5.5
5.7
6.0
5.3
Yếu
Tốt
10
Ngô Thanh Đoàn
6.7
4.6
7.1
6.8
5.3
4.6
6.8
7.7
4.4
7.2
5.9
6.4
7.7
6.8
6.2
TB
Tốt
11
Trần Trung Đông
2.0
3.8
2.4
5.5
2.5
3.5
5.1
7.8
Lớp: 8A2
Năm học: 2010-2011; Học kì: 1
STT
Họ và tên
Nhạc
Mỹ
thuật
TC
Toán
Lý
Hóa
Sinh
Tin
Sử
Địa
NN
GD
CD
Công
nghệ
Thể
dục
GD
QP
TB
HK
Văn
HK
XL
TĐ
1
Lê Trường An
9.0
7.2
8.5
8.5
7.4
6.8
8.6
8.8
6.0
8.4
8.4
7.5
9.1
8.2
8.0
Khá
Tốt
HSTT
2
Phan Văn Bình An
5.7
5.8
4.3
6.3
5.1
5.8
5.8
7.3
5.5
5.4
6.8
6.8
7.9
5.3
6.0
TB
Tốt
3
Dương Nguyễn Khả Ái
9.4
9.3
9.9
9.4
9.7
8.9
9.3
9.6
8.7
9.9
9.7
7.6
9.9
9.5
9.3
Giỏi
Tốt
HSG
4
Lê Thiên Ân
6.6
5.2
8.4
8.7
6.1
6.4
7.9
9.5
5.3
8.2
8.5
7.3
6.7
8.1
7.2
Khá
Tốt
HSTT
5
Nguyễn Cao Bằng
3.4
4.9
4.0
6.7
5.0
4.8
6.9
8.1
3.7
6.7
5.0
6.3
6.6
5.1
5.3
Yếu
Tốt
6
Dương Thị Kim Cương
9.6
8.7
9.5
9.1
9.0
7.9
9.0
9.6
7.8
8.8
9.6
7.3
7.6
7.8
8.7
Giỏi
Tốt
HSG
7
Nguyễn Văn Diện
4.9
5.0
5.1
7.0
4.3
5.5
5.6
6.2
4.6
6.1
6.3
7.0
6.9
5.0
5.6
TB
Tốt
8
Dương Thị Duyên
4.0
5.5
7.7
7.2
6.9
5.9
4.9
7.9
6.2
7.1
7.5
7.3
7.3
7.4
6.4
TB
Tốt
9
Lê Minh Đảm
3.5
4.0
5.5
7.8
5.1
4.6
5.6
6.6
4.0
6.4
6.0
5.5
5.7
6.0
5.3
Yếu
Tốt
10
Ngô Thanh Đoàn
6.7
4.6
7.1
6.8
5.3
4.6
6.8
7.7
4.4
7.2
5.9
6.4
7.7
6.8
6.2
TB
Tốt
11
Trần Trung Đông
2.0
3.8
2.4
5.5
2.5
3.5
5.1
7.8
 






Các ý kiến mới nhất